Căng thẳng Trung Đông đẩy giá dầu Brent vượt 106 USD/thùng, nguy cơ gián đoạn vận tải tiếp tục phủ bóng thị trường
Diễn biến giá dầu thế giới: Brent duy trì ở vùng cao sau phiên tăng mạnh
Thị trường dầu mỏ thế giới mở đầu ngày 13/10 với những biến động trái chiều khi nhà đầu tư cân nhắc giữa nguy cơ gián đoạn nguồn cung tại Trung Đông và triển vọng bổ sung nhiên liệu từ Nga. Sau phiên tăng gần 2 USD/thùng trong ngày 12/10, giá dầu điều chỉnh nhẹ trong giao dịch đầu ngày nhưng vẫn duy trì ở mức cao.
Theo Reuters, giá dầu Brent giao sau giảm 0,61 USD, xuống 106,04 USD/thùng vào khoảng 00h00 GMT ngày 13/10; dầu WTI của Mỹ giảm 0,47 USD, còn 93,27 USD/thùng. Trước đó, Brent chốt phiên ngày 12/10 ở mức 106,65 USD/thùng, cao nhất kể từ ngày 15/9, trong khi WTI đóng cửa ở mức 93,74 USD/thùng.
Diễn biến này cho thấy thị trường chưa có dấu hiệu thực sự hạ nhiệt. Mặc dù thông tin về nguồn cung diesel bổ sung từ Nga tạo áp lực giảm giá trong ngắn hạn, lo ngại về các cuộc tấn công nhằm vào hạ tầng năng lượng và tàu chở dầu tại Trung Đông vẫn chi phối tâm lý giao dịch.
Đáng chú ý, rủi ro hiện không chỉ nằm ở khả năng thiếu dầu thô mà còn ở việc vận chuyển dầu và nhiên liệu đến các thị trường tiêu thụ. Chi phí vận tải và bảo hiểm tăng cao khiến việc giao hàng trở nên đắt đỏ, qua đó duy trì phần bù rủi ro địa chính trị trong giá dầu.
Saudi Arabia điều tra lỗ hổng phòng không sau các đòn tấn công của Houthi
Một diễn biến đáng chú ý trong ngày 13/10 là Saudi Arabia đang điều tra nguyên nhân hệ thống phòng không không thể ngăn chặn loạt tên lửa và máy bay không người lái do lực lượng Houthi tại Yemen phóng vào nước này, trong đó có vụ tấn công nhằm vào sân bay quốc tế King Khalid tại thủ đô Riyadh.
Theo thông tin được AP công bố ngày 12/10 và báo Tin tức đăng tải sáng 13/10, kết quả điều tra sơ bộ cho thấy Houthi có thể đã sử dụng nhiều máy bay không người lái để làm phân tán hoặc gây khó khăn cho hệ thống phòng thủ, trước khi phóng kết hợp tên lửa hành trình và tên lửa đạn đạo. Các phương tiện tấn công được cho là đã bay hơn 1.000 km để tiếp cận mục tiêu. Cơ quan chức năng Saudi Arabia cũng đang xem xét vì sao hệ thống cảnh báo sớm không phát hiện hoặc không đưa ra cảnh báo kịp thời.
Vụ tấn công được báo cáo khiến ít nhất 13 người thiệt mạng và hơn 300 người bị thương. Houthi tiếp tục đưa ra cảnh báo đối với hoạt động hàng không tại Saudi Arabia, làm dấy lên lo ngại xung đột có thể lan rộng và kéo theo phản ứng quân sự mạnh hơn trong khu vực.
Đối với thị trường dầu mỏ, đây không đơn thuần là một diễn biến quân sự. Saudi Arabia là một trong những nhà xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới, đồng thời sở hữu hệ thống đường ống, cảng xuất khẩu và cơ sở lọc dầu có vai trò quan trọng đối với nguồn cung quốc tế. Nếu các cuộc tấn công tiếp tục nhắm vào sân bay, đường ống, nhà máy lọc dầu hoặc cảng xuất khẩu, thị trường có thể phải đối mặt với rủi ro gián đoạn đồng thời ở cả khâu khai thác, vận chuyển và chế biến.
Nguy cơ lớn hơn nằm ở khả năng các bên mở rộng phạm vi đáp trả. Nếu Saudi Arabia tăng cường hoạt động quân sự nhằm vào Houthi và lực lượng này trả đũa bằng cách đe dọa tàu thương mại tại Biển Đỏ hoặc eo biển Bab el-Mandeb, tác động có thể vượt ra ngoài phạm vi một quốc gia, ảnh hưởng trực tiếp đến các tuyến vận tải năng lượng giữa Trung Đông, châu Á và châu Âu.
Vì vậy, diễn biến tại Saudi Arabia đang bổ sung một yếu tố bất ổn mới cho thị trường dầu mỏ. Trong bối cảnh giá Brent đã vượt 106 USD/thùng, bất kỳ thông tin nào cho thấy các cuộc tấn công chuyển sang hạ tầng dầu khí hoặc tuyến vận chuyển đều có thể khiến giá dầu tăng trở lại nhanh chóng.

Ảnh: Vietnam.vn
Lưu lượng tàu Hormuz và Biển Đỏ suy yếu, chi phí vận chuyển gia tăng
Eo biển Hormuz tiếp tục là một trong những điểm nghẽn quan trọng nhất đối với thị trường năng lượng thế giới. Theo dữ liệu Kpler được Reuters dẫn ngày 8/10, chỉ có 7 tàu chở hàng hóa đi qua eo biển này trong ngày 6/10, mức thấp nhất kể từ ngày 23/7. Sang ngày 7/10, lưu lượng tăng lên 10 tàu nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với những ngày trước đó.
Trong tuần từ ngày 28/9 đến ngày 4/10, Hormuz ghi nhận tổng cộng 157 lượt tàu qua lại, giảm 22,7% so với 203 lượt của tuần trước. Lượng dầu thô vận chuyển qua tuyến đường này cũng giảm 27% so với mức cao nhất trong thời chiến của tuần trước đó, xuống còn ít nhất 10,1 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 74% mức trước khi xung đột bùng phát.
Dữ liệu theo dõi hàng hải cập nhật đến ngày 11/10 tiếp tục cho thấy áp lực đối với hoạt động vận tải. Theo Windward, trung bình trong các ngày 9–11/10 có khoảng 11,7 lượt tàu qua Hormuz mỗi ngày, giảm so với mức 14,3 lượt/ngày của cuối tuần trước đó. Các vụ việc liên quan đến tàu chở dầu tại Hormuz và ngoài khơi Oman tiếp tục làm gia tăng quan ngại về an toàn hàng hải.
Tại Biển Đỏ, tình hình cũng chưa hoàn toàn ổn định. Dữ liệu MarineTraffic/Kpler cho thấy trong tuần 28/9–4/10, eo biển Bab el-Mandeb ghi nhận 266 lượt tàu qua lại, giảm 5,7% so với 282 lượt của tuần trước. Theo Lloyd’s List Intelligence, số lượt tàu chở dầu qua Bab el-Mandeb giảm từ 117 xuống 98 lượt trong cùng giai đoạn. Tính trong tháng 9, tổng lưu lượng tàu qua Bab el-Mandeb và kênh đào Suez đạt khoảng 2.440 lượt, thấp hơn 43,4% so với mức 4.310 lượt của tháng 9/2023.
Dù vậy, cần phân biệt giữa lưu lượng tàu và lượng dầu xuất khẩu thực tế. Số lượt tàu giảm không đồng nghĩa nguồn cung dầu Trung Đông giảm theo cùng tỷ lệ, bởi các nhà xuất khẩu đang điều chỉnh tuyến vận chuyển và sử dụng những phương án thay thế. Theo dữ liệu Kpler được Reuters công bố ngày 8/10, lượng dầu thô xuất khẩu từ khu vực ven Vịnh Oman và Biển Đỏ đã tăng lên khoảng 6,7 triệu thùng/ngày, cao hơn gấp đôi mức trước chiến tranh. Nhờ đó, tổng lượng dầu thô xuất khẩu của Trung Đông có thời điểm vẫn duy trì gần mức trước xung đột.
Tuy nhiên, việc chuyển hướng không thể thay thế hoàn toàn tuyến vận tải truyền thống. Hành trình dài hơn làm tăng chi phí nhiên liệu, bảo hiểm và thời gian giao hàng; đồng thời, công suất đường ống và cảng xuất khẩu cũng có giới hạn. Các doanh nghiệp phải tính đến cả nguy cơ hàng hóa bị chậm giao lẫn chi phí phát sinh khi lựa chọn tuyến đường an toàn hơn.
Những dữ liệu này cho thấy thị trường đang phải đối mặt với một nghịch lý: lượng dầu xuất khẩu có thể được duy trì nhờ điều chỉnh tuyến vận chuyển, nhưng chi phí đưa dầu đến khách hàng vẫn tăng mạnh. Đây là một trong những nguyên nhân khiến giá dầu khó giảm sâu dù nguồn cung chưa sụt giảm tương ứng.

Sản lượng dầu thô Mỹ lập kỷ lục, Trung Quốc tăng khai thác nhưng vẫn cần nguồn nhập khẩu lớn
Ở chiều nguồn cung, Mỹ tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc bù đắp rủi ro gián đoạn dầu mỏ toàn cầu. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), sản lượng dầu thô nước này được dự báo đạt bình quân 13,8 triệu thùng/ngày trong năm 2026, vượt kỷ lục 13,7 triệu thùng/ngày của năm 2025. Riêng nửa đầu năm 2026, sản lượng đạt bình quân 13,7 triệu thùng/ngày, tăng khoảng 2% so với cùng kỳ năm trước.
Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ khu vực Permian thuộc Texas và New Mexico, cùng các dự án khai thác ngoài khơi Vịnh Mexico. EIA dự báo sản lượng tại Permian đạt bình quân 6,8 triệu thùng/ngày trong năm nay, tăng 3% so với năm 2025. Giá dầu ở mức cao giúp cải thiện hiệu quả khai thác và khuyến khích doanh nghiệp duy trì hoạt động khoan.
Nguồn cung Mỹ gia tăng là yếu tố có thể hạn chế nguy cơ thiếu hụt dầu thô kéo dài trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, sản lượng cao không đồng nghĩa toàn bộ lượng dầu này có thể nhanh chóng thay thế dầu Trung Đông bị ảnh hưởng. Chất lượng dầu, vị trí nhà máy lọc dầu, công suất đường ống, cảng xuất khẩu và nhu cầu tiêu thụ nội địa đều ảnh hưởng đến khả năng chuyển nguồn cung tới đúng thị trường đang thiếu hàng.
Tại Trung Quốc, số liệu chính thức mới nhất có thể xác minh tại thời điểm ngày 13/10 là tháng 8/2026. Sản lượng dầu thô nội địa đạt 18,43 triệu tấn, tương đương khoảng 4,34 triệu thùng/ngày, tăng 0,8% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung tám tháng đầu năm, sản lượng đạt 146,39 triệu tấn, tăng 0,9%.
Trong khi đó, lượng dầu thô được các nhà máy lọc dầu Trung Quốc xử lý trong tháng 8 đạt 59,07 triệu tấn, tương đương khoảng 13,91 triệu thùng/ngày. Mức này tăng 11,2% so với tháng 7 nhưng vẫn giảm 6,9% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy hoạt động lọc dầu đã phục hồi so với tháng trước, song nhu cầu chế biến vẫn chịu ảnh hưởng của giá năng lượng cao và những thay đổi trong chính sách xuất khẩu nhiên liệu.
Sản lượng khai thác trong nước của Trung Quốc vẫn thấp hơn nhiều so với lượng dầu thô các nhà máy cần xử lý. Vì vậy, quốc gia này tiếp tục phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhập khẩu để duy trì hoạt động lọc dầu và đáp ứng nhu cầu năng lượng. Khi rủi ro vận tải tại Trung Đông gia tăng, Trung Quốc có thể phải điều chỉnh nguồn nhập khẩu, sử dụng tồn kho hoặc thay đổi nhịp độ vận hành nhà máy lọc dầu.
Nhìn chung, sản lượng dầu Mỹ ở mức kỷ lục và sản lượng khai thác Trung Quốc tăng nhẹ là những yếu tố giúp hạn chế nguy cơ thiếu hụt toàn cầu. Tuy nhiên, nguồn cung tăng không thể lập tức giải quyết những gián đoạn về vận chuyển và chế biến tại Trung Đông. Trong giai đoạn hiện nay, thị trường không chỉ quan tâm thế giới khai thác được bao nhiêu dầu mà còn đặc biệt chú ý lượng dầu thực tế có thể vận chuyển, giao nhận và chế biến đúng thời điểm.
Giá xăng dầu thành phẩm Singapore: Xăng nhích tăng, diesel giảm so với cuối tuần trước
Diễn biến giá thành phẩm Singapore cho thấy thị trường xăng và dầu diesel đang có những chuyển động khác nhau. Theo dữ liệu giá tham chiếu được công bố, ngày 12/10, giá xăng RON 92 ở mức khoảng 143,07 USD/thùng, xăng RON 95 ở mức 146,55 USD/thùng và dầu diesel 0,05S ở mức 160,52 USD/thùng.
So với ngày 9/10, giá xăng RON 92 và RON 95 cùng tăng khoảng 0,97 USD/thùng, trong khi dầu diesel giảm khoảng 2,29 USD/thùng. Tuy nhiên, nếu so với ngày 8/10, cả ba mặt hàng vẫn thấp hơn đáng kể.
| Mặt hàng | Ngày 8/10 | Ngày 12/10 | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Xăng RON 92 | 150,12 | 143,07 | -7,05 |
| Xăng RON 95 | 155,64 | 146,55 | -9,09 |
| Dầu diesel 0,05S | 169,58 | 160,52 | -9,06 |
Đơn vị: USD/thùng. Số liệu là giá tham chiếu thành phẩm Singapore được công bố theo từng ngày.
Diễn biến này cho thấy giá thành phẩm vẫn thấp hơn mặt bằng đầu tháng dù giá dầu thô đã tăng trở lại. Đây là điểm quan trọng khi đánh giá khả năng điều chỉnh giá bán lẻ trong nước: giá dầu thô phản ánh cung cầu nguyên liệu và rủi ro địa chính trị, trong khi giá xăng dầu thành phẩm còn phụ thuộc vào công suất lọc dầu, nhu cầu tiêu thụ, nguồn cung từng sản phẩm và biên lợi nhuận lọc dầu.
Do đó, không nên suy luận rằng Brent tăng đồng nghĩa giá xăng và dầu diesel trong nước chắc chắn tăng ở kỳ điều hành tiếp theo. Điều cần theo dõi là bình quân giá thành phẩm trong cả chu kỳ tính giá và diễn biến của các ngày còn lại trước kỳ điều hành.
Nhận định thị trường: Rủi ro tăng giá vẫn hiện hữu, nhưng giá trong nước còn phụ thuộc thành phẩm
Thị trường dầu mỏ ngày 13/10 đang chịu tác động từ hai nhóm yếu tố trái chiều. Một mặt, các cuộc tấn công nhằm vào Saudi Arabia, nguy cơ gián đoạn vận tải qua Hormuz và Biển Đỏ, cùng chi phí bảo hiểm và vận chuyển tăng cao tiếp tục hỗ trợ giá dầu thô. Mặt khác, sản lượng dầu Mỹ ở mức kỷ lục, sản lượng khai thác Trung Quốc tăng nhẹ, nguồn diesel Nga có khả năng bổ sung và triển vọng nhu cầu dầu toàn cầu suy yếu đang hạn chế đà tăng.
Trong ngắn hạn, giá dầu thế giới nhiều khả năng tiếp tục biến động mạnh. Rủi ro tăng sẽ lớn hơn nếu các cuộc tấn công tiếp diễn, hạ tầng dầu khí bị ảnh hưởng hoặc hoạt động vận chuyển qua những tuyến hàng hải chiến lược suy giảm thêm. Ngược lại, nếu nguồn cung được duy trì, lưu lượng tàu phục hồi và không xuất hiện thêm sự cố lớn, giá dầu có thể điều chỉnh sau giai đoạn tăng mạnh.
Đối với thị trường Việt Nam, kịch bản giá xăng và dầu diesel giảm trong kỳ điều hành ngày 15/10 vẫn có cơ sở nếu giá thành phẩm Singapore duy trì dưới mặt bằng đầu tháng. Tuy nhiên, mức giảm cụ thể còn phụ thuộc vào bình quân giá trong chu kỳ tính giá và diễn biến những ngày cuối trước kỳ điều hành. Không thể khẳng định giá trong nước sẽ giảm chỉ vì giá thành phẩm hiện thấp hơn đầu tháng, cũng không nên mặc định giá bán lẻ sẽ tăng chỉ vì Brent duy trì trên 100 USD/thùng.
Với doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu, hướng theo dõi phù hợp lúc này là bám sát giá thành phẩm, mức chiết khấu thực tế từ các đầu mối và tốc độ tiêu thụ hàng tồn kho. Việc nhập hàng cần cân đối giữa nhu cầu bán ra, giá mua thực tế và rủi ro giá thành phẩm đảo chiều, thay vì chỉ dựa vào biến động dầu thô trong ngày.

